← ← Từ vựng A–Z

alcohol

US /ˈælkəˌhɑl/

noun Mục tiêu · B2 Ăn uống

Nghĩa

rượu, đồ uống có cồn

Ví dụ

The restaurant does not serve alcohol before noon.

Nhà hàng không phục vụ đồ uống có cồn trước buổi trưa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
alcohol gốc
Động từVerb
alcoholize
Tính từAdj
alcoholic
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • liquorrượu mạnh
  • spiritcồn, rượu nặng
  • beverageđồ uống có cồn

Collocations

  • Dễ avoid drinking alcohol
    tránh uống các loại thức uống có cồn
  • Trung alcohol-free company reception
    tiệc chiêu đãi của công ty không sử dụng đồ uống có cồn
  • Khó blood alcohol content testing
    kiểm tra nồng độ cồn hòa tan trong máu
  • Cực khó alcohol dependency intervention programs
    chương trình can thiệp hỗ trợ người lệ thuộc rượu bia
Báo lỗi