← ← Từ vựng A–Z

album

US /ˈælbəm/

noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

album (nhạc, ảnh)

Ví dụ

The band will release its third album early next year.

Ban nhạc sẽ phát hành album thứ ba vào đầu năm sau.

Từ đồng nghĩa

  • recordđĩa nhạc, bản thu
  • collectionbộ sưu tập ảnh/nhạc

Collocations

  • Dễ photo album of the trip
    cuốn album ảnh lưu niệm chuyến đi
  • Trung release a debut studio album
    phát hành album phòng thu đầu tay ra thị trường
  • Khó certified platinum album sales
    doanh số bán album đạt chứng nhận đĩa bạch kim
  • Cực khó posthumous commemorative album collection
    bộ sưu tập album kỷ niệm được phát hành sau khi nghệ sĩ qua đời
Báo lỗi