← ← Từ vựng A–Z

alarm

US /əˈlɑrm/

noun Mục tiêu · B2 Văn phòng

Nghĩa

chuông báo động; báo thức

Ví dụ

The fire alarm went off during the morning meeting.

Chuông báo cháy đã reo lên trong cuộc họp buổi sáng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
alarm gốc alarmism alarmist
Động từVerb
alarm gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • alerttín hiệu cảnh báo nguy cấp
  • warning signalchuông báo hiệu nguy hiểm
  • panicsự hoảng loạn, lo lắng

Collocations

  • Dễ set the alarm for six
    đặt chuông báo thức lúc sáu giờ sáng
  • Trung install a fire alarm system
    lắp đặt hệ thống chuông báo cháy tự động
  • Khó sound the alarm over fiscal deficit
    gióng lên hồi chuông cảnh báo về thâm hụt ngân sách
  • Cực khó false alarm caused unnecessary panic
    sự báo động giả đã gây nên cơn hoảng loạn không đáng có
Báo lỗi