← ← Từ vựng A–Z

aisle

US /aɪl/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

lối đi (giữa các dãy hàng, ghế)

Ví dụ

Fresh vegetables are located in the third aisle of the store.

Rau tươi nằm ở lối đi thứ ba của cửa hàng.

Từ đồng nghĩa

  • passagewaylối đi hẹp giữa các dãy
  • gangwaylối đi trên tàu xe
  • corridorhành lang đi lại

Collocations

  • Dễ aisle seat on the plane
    ghế ngồi cạnh lối đi trên máy bay
  • Trung walk down the supermarket aisle
    đi dạo dọc theo lối đi của siêu thị
  • Khó keep the aisle clear for safety
    giữ cho lối đi luôn thông thoáng để phòng ngừa rủi ro
  • Cực khó reach across the political aisle
    bắt tay hợp tác xuyên qua các ranh giới đảng phái
Báo lỗi