← ← Từ vựng A–Z

airport

US /ˈɛrˌpɔrt/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

sân bay

Ví dụ

A shuttle bus takes passengers from the hotel to the airport every hour.

Xe đưa đón chở hành khách từ khách sạn ra sân bay mỗi giờ.

Từ đồng nghĩa

  • airfieldsân bay nhỏ, phi trường
  • airstripđường băng sân bay
  • aerodromephi trường hàng không

Collocations

  • Dễ airport shuttle bus
    xe buýt đưa đón sân bay miễn phí
  • Trung arrive at the airport on time
    có mặt ở sân bay đúng giờ quy định
  • Khó international airport security protocol
    quy trình kiểm tra an ninh nghiêm ngặt tại sân bay quốc tế
  • Cực khó stranded in the airport transit concourse
    bị mắc kẹt lại phòng chờ quá cảnh sân bay do hoãn chuyến
Báo lỗi