← ← Từ vựng A–Z

airplane

US /ˈɛrˌpleɪn/

noun Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

máy bay

Ví dụ

The airplane landed ten minutes ahead of schedule.

Máy bay đã hạ cánh sớm hơn lịch trình mười phút.

Từ đồng nghĩa

  • aircrafttàu bay, phi cơ
  • planemáy bay

Collocations

  • Dễ fly in an airplane
    đi lại bằng máy bay
  • Trung passenger airplane cabin crew
    đoàn tiếp viên trên máy bay chở khách
  • Khó airplane assembly line efficiency
    hiệu suất hoạt động của dây chuyền lắp ráp máy bay
  • Cực khó airplane structural fatigue testing
    thử nghiệm mức độ mỏi kim loại kết cấu của thân máy bay
Báo lỗi