airline
US /ˈɛrˌlaɪn/
Nghĩa
hãng hàng không
Ví dụ
The airline announced that all flights to Tokyo would depart one hour late.
Hãng hàng không thông báo tất cả chuyến bay đến Tokyo sẽ khởi hành trễ một giờ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
airline gốc
airliner
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- carrierhãng vận chuyển hàng không
- air carrierhãng hàng không
Collocations
- Dễ budget airline flightscác chuyến bay của hãng hàng không giá rẻ
- Trung major commercial airline allianceliên minh hàng không thương mại quy mô lớn
- Khó airline deregulation ramificationsnhững hệ quả sâu rộng từ việc dỡ bỏ rào cản quản lý ngành hàng không
- Cực khó flagship airline bankruptcy restructuringtái cấu trúc sau phá sản của hãng hàng không quốc gia