aircraft
US /ˈɛrˌkræft/
Nghĩa
máy bay, phi cơ
Ví dụ
The new aircraft can carry more passengers than the old model.
Chiếc máy bay mới có thể chở nhiều hành khách hơn mẫu cũ.
Từ đồng nghĩa
- airplanemáy bay
- jetmáy bay phản lực
Collocations
- Dễ board the aircraftbước lên khoang hành khách máy bay
- Trung commercial aircraft maintenancecông tác bảo dưỡng kỹ thuật máy bay thương mại
- Khó aircraft fleet modernization programchương trình hiện đại hóa đội bay của hãng hàng không
- Cực khó state-of-the-art aircraft avionicshệ thống trang thiết bị điện tử hàng không tối tân bậc nhất