← ← Từ vựng A–Z

agricultural

US /ˌæɡrəˈkʌltʃɚəl/

adjective Mục tiêu · B2 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

thuộc nông nghiệp

Ví dụ

The company sells agricultural equipment to farms across the region.

Công ty bán thiết bị nông nghiệp cho các nông trại trong khắp khu vực.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
agriculture
Động từVerb
—
Tính từAdj
agricultural gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • farmingthuộc nông trại, canh tác
  • agrarianthuộc ruộng đất nông nghiệp
  • ruralthuộc vùng nông thôn

Collocations

  • Dễ agricultural products
    các mặt hàng nông sản tiêu dùng
  • Trung agricultural sector productivity
    năng suất lao động của toàn ngành nông nghiệp
  • Khó agricultural subsidies elimination debate
    cuộc tranh cãi về việc bãi bỏ các khoản trợ cấp nông nghiệp
  • Cực khó agrarian reform and agricultural tenure
    chương trình cải cách ruộng đất và chế độ sở hữu nông nghiệp
Báo lỗi