← ← Từ vựng A–Z

agreement

US /əˈɡriːmənt/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Văn phòng Hợp đồng & pháp lý

Nghĩa

Sự thỏa thuận, hợp đồng cam kết giữa các bên

Dùng phổ biến trong đàm phán thương mại và ký kết văn bản thỏa thuận.

Ví dụ

After lengthy discussions, both companies finally reached a mutual agreement yesterday.

Sau các cuộc thảo luận kéo dài, cả hai công ty cuối cùng đã đạt được thỏa thuận chung vào ngày hôm qua.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
agreement gốc agreeability agreeableness
Động từVerb
Tính từAdj
agreeable
Trạng từAdv
agreeably

Từ đồng nghĩa

  • contracthợp đồng
  • dealthương vụ thỏa thuận

Collocations

  • Dễ sign an agreement
    ký kết một bản văn bản thỏa thuận
  • Trung reach a tentative agreement
    đạt được một thỏa thuận sơ bộ ban đầu
  • Khó breach of confidentiality agreement
    hành vi vi phạm thỏa thuận bảo mật thông tin
  • Cực khó tacit non-compete agreement
    thỏa thuận ngầm không cạnh tranh lẫn nhau giữa các bên
  • Khó non-disclosure agreement
    thỏa thuận bảo mật thông tin

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈɡriː-/. Lưu ý nguyên âm dài /iː/, đuôi /-mənt/ phát âm schwa nhẹ.

Dễ nhầm lẫn

argument /ˈɑːrɡjumənt/ — sự tranh cãi, bất đồng

Agreement là sự đồng thuận, nhất trí; argument là cuộc tranh cãi hoặc bất đồng ý kiến.

contract

Contract là hợp đồng chính thức có ràng buộc pháp lý; agreement là sự thỏa thuận nói chung (có thể bằng lời nói hoặc văn bản ghi nhớ).

Báo lỗi