← ← Từ vựng A–Z

agree

US /əˈɡri/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

đồng ý, nhất trí

Ví dụ

Both parties agree to sign the contract by the end of May.

Cả hai bên đồng ý ký hợp đồng trước cuối tháng Năm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
agreement agreeability agreeableness
Động từVerb
agree gốc
Tính từAdj
agreeable
Trạng từAdv
agreeably

Từ đồng nghĩa

  • concurđồng tình, cùng quan điểm
  • consentbằng lòng, chấp thuận
  • accedenhất trí, chấp nhận

Collocations

  • Dễ agree with you
    hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn
  • Trung agree on terms of delivery
    thống nhất về các điều khoản giao nhận hàng
  • Khó mutually agree to terminate the lease
    đôi bên cùng thỏa thuận chấm dứt hợp đồng thuê
  • Cực khó agree to differ cordially
    hòa nhã chấp nhận sự khác biệt quan điểm của nhau
Báo lỗi