agenda
US /əˈdʒendə/
Nghĩa
Chương trình nghị sự, danh sách các đề mục cần thảo luận trong cuộc họp
Ví dụ
The first item on our agenda today is reviewing quarterly sales performance.
Nội dung đầu tiên trong chương trình nghị sự hôm nay là đánh giá kết quả doanh số theo quý.
Từ đồng nghĩa
- meeting plankế hoạch cuộc họp
Collocations
- Dễ items on the agendacác nội dung mục tiêu cần bàn
- Trung set the executive meeting agendathiết lập chương trình nghị sự cho phiên họp ban giám đốc
- Khó adopt a proactive reform agendathông qua chương trình nghị sự cải cách mang tính chủ động
- Cực khó harbor an insidious hidden agendangấm ngầm che giấu một toan tính mưu đồ bất chính
Dễ nhầm lẫn
agency /ˈeɪdʒənsi/ — Đại lý, cơ quan đại diện hoặc công ty truyền thông
Tránh nhầm âm đuôi -da /ˈdʒendə/ và -cy /ˈeɪdʒənsi/
schedule
Agenda là danh sách các chủ đề thảo luận; schedule là mốc thời gian cụ thể