← ← Từ vựng A–Z

again

US /əˈɡɛn/

adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lại, lần nữa

Ví dụ

The printer has stopped working again, so please call the technician.

Máy in lại ngừng hoạt động, nên vui lòng gọi kỹ thuật viên.

Từ đồng nghĩa

  • once morethêm một lần nữa
  • repeatedlylặp đi lặp lại

Collocations

  • Dễ try again
    hãy thử làm lại một lần nữa
  • Trung check the numbers again
    kiểm tra lại các con số một lần nữa
  • Khó time and again forecasts proved wrong
    hết lần này đến lần khác các dự báo đều sai lệch
  • Cực khó rise again from corporate ashes
    vực dậy và hồi sinh rực rỡ từ đống tro tàn đổ nát
Báo lỗi