← ← Từ vựng A–Z

afraid

US /əˈfreɪd/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

sợ, e rằng

Ví dụ

I am afraid the manager is not available until three o'clock.

Tôi e rằng người quản lý không rảnh cho đến ba giờ.

Từ đồng nghĩa

  • scaredsợ hãi, khiếp sợ
  • fearfule sợ, lo lắng
  • apprehensivee ngại, bồn chồn

Collocations

  • Dễ afraid of dogs
    sợ hãi những chú chó
  • Trung I am afraid the flight is delayed
    tôi e rằng chuyến bay đã bị trì hoãn
  • Khó afraid of making costly mistakes
    lo sợ mắc phải những sai lầm gây tốn kém
  • Cực khó afraid of one's own shadow
    nhát như thỏ đế, sợ bóng sợ gió vô cớ
Báo lỗi