← ← Từ vựng A–Z

affordable

US /əˈfɔrdəbəl/

adjective Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

giá phải chăng

Ví dụ

The agency offers affordable travel packages for families.

Công ty du lịch cung cấp các gói du lịch giá phải chăng cho gia đình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
Tính từAdj
affordable gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • inexpensivekhông đắt đỏ, rẻ
  • reasonably pricedgiá cả hợp lý
  • economicaltiết kiệm, kinh tế

Collocations

  • Dễ affordable price
    mức giá cả rất phải chăng
  • Trung affordable housing development projects
    các dự án phát triển nhà ở vừa túi tiền người dân
  • Khó expand access to affordable healthcare
    mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giá hợp lý
  • Cực khó commercially viable and affordable alternatives
    các phương án thay thế vừa khả thi thương mại vừa hợp túi tiền
Báo lỗi