← ← Từ vựng A–Z

afford

US /əˈfɔrd/

verb Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

có đủ khả năng chi trả

Ví dụ

Small businesses often cannot afford to hire a large marketing team.

Các doanh nghiệp nhỏ thường không đủ khả năng thuê một nhóm tiếp thị lớn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
afford gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pay forcó tiền chi trả
  • bear the cost ofgánh vác được chi phí

Collocations

  • Dễ cannot afford a new car
    không đủ tiền để mua xe hơi mới
  • Trung afford to hire more developers
    có đủ điều kiện tài chính để tuyển thêm lập trình viên
  • Khó afford a unique opportunity for growth
    mang lại cơ hội hiếm có để phát triển
  • Cực khó ill afford to squander valuable resources
    hoàn toàn không thể lãng phí những tài nguyên quý báu
Báo lỗi