affect
US /əˈfɛkt/
Nghĩa
ảnh hưởng đến
Ví dụ
The new tax policy will affect small businesses in particular.
Chính sách thuế mới sẽ ảnh hưởng đặc biệt đến các doanh nghiệp nhỏ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
affect gốc
Động từVerb
affect gốc
Tính từAdj
affective
affectional
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- influencetác động, ảnh hưởng đến
- impacttác động mạnh mẽ đến
- alterlàm thay đổi, biến đổi
Collocations
- Dễ affect your healthgây ảnh hưởng tới sức khỏe của bạn
- Trung affect sales performance negativelyảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả bán hàng
- Khó adversely affect bottom-line profitabilitytác động bất lợi đến mức lợi nhuận ròng cuối cùng
- Cực khó profoundly affect posteritytác động sâu sắc và lâu dài đến muôn đời sau