← ← Từ vựng A–Z

advocate

US /ˈædvəkət/

verb, noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

ủng hộ, biện hộ; người ủng hộ

Ví dụ

Several managers advocate a shorter workweek for all employees.

Một số quản lý ủng hộ việc rút ngắn tuần làm việc cho toàn bộ nhân viên.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
advocate gốc advocacy advocator
Động từVerb
advocate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • supportủng hộ, giúp đỡ
  • promotecổ vũ, thúc đẩy
  • championbảo vệ, nhiệt thành ủng hộ

Collocations

  • Dễ advocate for animals
    lên tiếng bảo vệ động vật
  • Trung advocate for employee rights
    đấu tranh cho quyền lợi của người lao động
  • Khó vigorously advocate legislative reforms
    quyết liệt thúc đẩy việc cải cách lập pháp
  • Cực khó play devil's advocate in strategic planning
    đóng vai phản biện sắc bén trong hoạch định chiến lược
Báo lỗi