← ← Từ vựng A–Z

advisory

US /ædˈvaɪzɚi/

adjective, noun Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

mang tính tư vấn; bản thông báo khuyến cáo

Ví dụ

She serves on an advisory board that guides the company's long-term strategy.

Cô ấy tham gia một hội đồng tư vấn định hướng chiến lược dài hạn của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
advisory gốc adviser advisor
Động từVerb
Tính từAdj
advisory gốc advisable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • consultativemang tính tư vấn
  • warninglời cảnh báo, khuyến cáo
  • bulletinbản tin thông báo

Collocations

  • Dễ travel advisory
    thông tin cảnh báo dành cho du khách
  • Trung serve on the advisory council
    tham gia phục vụ trong hội đồng cố vấn
  • Khó mergers and acquisitions advisory services
    dịch vụ tư vấn chuyên sâu về mua bán sáp nhập
  • Cực khó issue a stern regulatory advisory
    ban hành công văn khuyến cáo nghiêm khắc từ cơ quan quản lý
Báo lỗi