adviser
US /ædˈvaɪzɚ/
Nghĩa
cố vấn
Ví dụ
Our financial adviser recommended investing in long-term savings plans.
Cố vấn tài chính của chúng tôi khuyên nên đầu tư vào các gói tiết kiệm dài hạn.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- consultantchuyên gia tư vấn
- counselorcố vấn, chuyên gia tham vấn
- mentorngười dẫn dắt, cố vấn
Collocations
- Dễ trusted adviserngười cố vấn rất đáng tin cậy
- Trung senior financial adviserchuyên viên cố vấn tài chính cao cấp
- Khó chief economic adviser to the premiercố vấn kinh tế trưởng của người đứng đầu chính phủ
- Cực khó serve as confidant and trusted adviserđóng vai trò là tri kỷ và cố vấn tâm phúc