advice
US /ædˈvaɪs/
Nghĩa
lời khuyên
Ví dụ
She asked her supervisor for advice about handling the difficult customer.
Cô ấy xin lời khuyên của người giám sát về cách xử lý vị khách khó tính.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- counsellời khuyên bảo, tham vấn
- recommendationlời đề xuất, khuyến nghị
- guidancesự hướng dẫn, chỉ bảo
Collocations
- Dễ ask for advicexin lời khuyên từ người khác
- Trung seek professional advicetìm kiếm lời khuyên từ giới chuyên môn
- Khó independent financial advicelời tư vấn tài chính độc lập khách quan
- Cực khó take unsolicited advice with skepticismtiếp nhận những lời khuyên không mong muốn với thái độ hoài nghi