← ← Từ vựng A–Z

advertise

US /ˈædvɚˌtaɪz/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

quảng cáo

Ví dụ

We plan to advertise the new service on television and online.

Chúng tôi dự định quảng cáo dịch vụ mới trên truyền hình và trực tuyến.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
advertise gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • promotequảng bá, tiếp thị
  • publicizecông khai, quảng bá
  • broadcastphát sóng, thông báo

Collocations

  • Dễ advertise online
    đăng tin quảng cáo trên mạng
  • Trung advertise job vacancies
    quảng cáo thông tin tuyển dụng các vị trí trống
  • Khó heavily advertise a newly launched brand
    quảng cáo rầm rộ cho một thương hiệu mới ra mắt
  • Cực khó advertise false claims under false pretenses
    quảng cáo những điều bịa đặt dưới chiêu bài lừa dối
Báo lỗi