← ← Từ vựng A–Z

adventure

US /ædˈvɛntʃɚ/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

cuộc phiêu lưu, chuyến mạo hiểm

Ví dụ

They booked an adventure tour that included hiking and camping in the mountains.

Họ đặt một tour phiêu lưu gồm đi bộ đường dài và cắm trại trên núi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
adventure gốc adventurer adventurousness
Động từVerb
adventure gốc
Tính từAdj
adventurous adventuristic
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • expeditionchuyến thám hiểm
  • escapadechuyến phiêu lưu táo bạo
  • venturedự án mạo hiểm

Collocations

  • Dễ weekend adventure
    chuyến phiêu lưu vào dịp cuối tuần
  • Trung embark on a travel adventure
    bắt đầu chuyến đi trải nghiệm đầy thú vị
  • Khó keen sense of adventure
    tinh thần đam mê khám phá và phiêu lưu mạo hiểm
  • Cực khó a perilous financial adventure
    một phi vụ phiêu lưu mạo hiểm về mặt tài chính
Báo lỗi