← ← Từ vựng A–Z

advance

US /ədˈvæns/

verb, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tiến bộ; sự tiến bộ, tạm ứng

Ví dụ

Please submit your travel request one week in advance for approval.

Vui lòng nộp yêu cầu đi công tác trước một tuần để được duyệt.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
advance gốc advancement advancer
Động từVerb
advance gốc
Tính từAdj
advance gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • progresstiến bộ, phát triển
  • promotethúc đẩy, thăng chức
  • forwardtiến về phía trước

Collocations

  • Dễ thanks in advance
    xin cảm ơn bạn trước
  • Trung advance to the next round
    tiến bước vào vòng thi kế tiếp
  • Khó request a cash advance
    yêu cầu cơ quan tạm ứng tiền mặt
  • Cực khó monumental advance in biotechnology
    bước tiến vĩ đại mang tính đột phá trong công nghệ sinh học
Báo lỗi