← ← Từ vựng A–Z

adult

US /əˈdʌlt/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

người lớn

Ví dụ

Tickets cost ten dollars for each adult and five dollars for children.

Vé có giá mười đô la cho mỗi người lớn và năm đô la cho trẻ em.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
adult gốc adulthood
Động từVerb
—
Tính từAdj
adult gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • grown-upngười trưởng thành

Collocations

  • Dễ ticket for an adult
    vé vào cửa dành cho người lớn
  • Trung adult education classes
    các lớp đào tạo dành cho người trưởng thành
  • Khó responsible adult supervision
    sự giám sát của người trưởng thành có trách nhiệm
  • Cực khó adult literacy campaign outcomes
    kết quả chiến dịch phổ cập xóa mù chữ cho người lớn
Báo lỗi