adopt
US /əˈdɑpt/
Nghĩa
áp dụng, thông qua
Ví dụ
The company decided to adopt a more flexible working schedule.
Công ty quyết định áp dụng lịch làm việc linh hoạt hơn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
adoptee
adopter
adoption
Động từVerb
adopt gốc
Tính từAdj
adoptive
adoptable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- implementáp dụng, triển khai
- embraceđón nhận, tiếp nhận
- approvethông qua, chấp thuận
Collocations
- Dễ adopt a puppynhận nuôi một chú cún con
- Trung adopt new software toolsáp dụng công cụ phần mềm mới vào công việc
- Khó adopt resolutions unanimouslynhất trí thông qua các nghị quyết quan trọng
- Cực khó adopt a cautious wait-and-see stancethận trọng giữ vững lập trường nghe ngóng chờ thời