admit
US /ədˈmɪt/
Nghĩa
thừa nhận; cho vào
Ví dụ
The manager admitted that the delay was caused by a scheduling mistake.
Người quản lý thừa nhận sự chậm trễ là do một lỗi lên lịch.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
admission
admittance
Động từVerb
admit gốc
Tính từAdj
admissive
admittable
admittible
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- acknowledgethừa nhận, công nhận
- concedenhượng bộ, thừa nhận
- allow entrycho phép vào trong
Collocations
- Dễ admit a mistakethẳng thắn nhận lỗi
- Trung admit attendees to the hallcho người tham dự bước vào hội trường
- Khó refuse to admit liabilitynhất quyết không thừa nhận trách nhiệm pháp lý
- Cực khó admit no possibility of doubtkhông để lại bất kỳ kẽ hở nào cho sự hoài nghi