admission
US /ædˈmɪʃən/
Nghĩa
vé vào cửa; sự cho vào
Ví dụ
Admission to the museum is free for children under twelve.
Vé vào bảo tàng miễn phí cho trẻ em dưới mười hai tuổi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- entrancesự vào cửa, lối vào
- accessquyền được vào
- confessionsự nhận lỗi, thú nhận
Collocations
- Dễ free admissionvé vào cửa hoàn toàn miễn phí
- Trung admission requirements for coursescác điều kiện tuyển sinh của khóa học
- Khó gain admission to the barđược chính thức gia nhập đoàn luật sư
- Cực khó explicit admission of liabilitylời thừa nhận thẳng thắn về trách nhiệm pháp lý