admire
US /ædˈmaɪr/
Nghĩa
ngưỡng mộ, khâm phục
Ví dụ
Many employees admire the director for her honesty and hard work.
Nhiều nhân viên ngưỡng mộ giám đốc vì sự trung thực và chăm chỉ của bà.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
admirer
admiration
Động từVerb
admire gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- respectkính trọng, khâm phục
- appreciatetrân trọng, đánh giá cao
- look up tongưỡng mộ, noi gương
Collocations
- Dễ admire the sunsetngắm nhìn hoàng hôn tuyệt đẹp
- Trung admire your professionalismkhâm phục tính chuyên nghiệp của bạn
- Khó greatly admire leadership qualitieshết sức khâm phục những phẩm chất lãnh đạo kiệt xuất
- Cực khó admire perseverance against adversityngưỡng mộ lòng kiên định bất khuất trước nghịch cảnh