← ← Từ vựng A–Z

adjustment

US /əˈdʒʌstmənt/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự điều chỉnh

Ví dụ

We made a small adjustment to the schedule to fit the new deadline.

Chúng tôi điều chỉnh nhỏ lịch trình để phù hợp với thời hạn mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
adjustment gốc adjuster adjustor
Động từVerb
Tính từAdj
adjustive adjustable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • modificationsự sửa đổi, chỉnh sửa
  • alterationsự thay đổi, biến đổi
  • adaptationsự điều chỉnh thích nghi

Collocations

  • Dễ minor adjustment
    sự tinh chỉnh nhỏ
  • Trung salary adjustment based on performance
    điều chỉnh lương dựa trên hiệu quả công việc
  • Khó seasonal adjustment of unemployment data
    sự điều chỉnh số liệu thất nghiệp theo mùa vụ
  • Cực khó macroeconomic structural adjustment program
    chương trình điều chỉnh cơ cấu kinh tế vĩ mô
Báo lỗi