adjust
US /əˈdʒʌst/
Nghĩa
điều chỉnh
Ví dụ
You can adjust the height of the chair with this lever.
Bạn có thể điều chỉnh độ cao của ghế bằng cần gạt này.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
Động từVerb
adjust gốc
Tính từAdj
adjustive
adjustable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- modifysửa đổi, điều chỉnh
- alterthay đổi nhẹ, sửa
- fine-tunetinh chỉnh, chỉnh chuẩn
Collocations
- Dễ adjust the volumeđiều chỉnh âm lượng loa
- Trung adjust the work scheduleđiều chỉnh lịch làm việc của nhân viên
- Khó adjust interest rates to curb inflationđiều chỉnh lãi suất nhằm kiềm chế lạm phát
- Cực khó adjust dynamically to structural shocksthích ứng linh hoạt trước những cú sốc mang tính cơ cấu