adjourn
US /əˈdʒɜːrn/
verb Mục tiêu · B2 Văn phòng Kinh doanh chung Sự kiện & hội nghị
Nghĩa
Tạm hoãn, bế mạc cuộc họp (để nghỉ hoặc chuyển sang buổi khác)
Thuật ngữ trang trọng trong các cuộc họp hội đồng quản trị hoặc hội nghị.
Ví dụ
The chairperson decided to adjourn the board meeting until two o'clock this afternoon.
Chủ tọa đã quyết định tạm hoãn cuộc họp hội đồng quản trị cho đến hai giờ chiều nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
adjournment
Động từVerb
adjourn gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- suspendtạm đình chỉ
- recesstạm nghỉ phiên họp
Collocations
- Dễ adjourn for a coffee breaktạm nghỉ để uống cà phê
- Trung adjourn the meeting until tomorrowhoãn cuộc họp sang ngày mai tiếp tục
- Khó motion to adjourn the proceedingskiến nghị bế mạc phiên tranh tụng
- Cực khó adjourn sine diehoãn phiên họp vô thời hạn không ấn định ngày tái họp
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈdʒɜːrn/. Chú ý âm /ɜːr/ cong lưỡi chuẩn giọng Mỹ, âm /n/ ngân nhẹ.
Dễ nhầm lẫn
adjust /əˈdʒʌst/ — điều chỉnh, sửa lại cho vừa
Adjourn là tạm dừng bế mạc cuộc họp; adjust mang nghĩa điều chỉnh đồ vật hoặc thích nghi.
postpone
Postpone là dời cuộc họp sang một ngày khác trước khi nó bắt đầu; adjourn là tạm dừng hoặc bế mạc cuộc họp đang diễn ra.