← ← Từ vựng A–Z

adjacent

US /əˈdʒeɪsənt/

adjective Mục tiêu · B2 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

liền kề, sát bên

Ví dụ

Our office is adjacent to the bank on the corner of Main Street.

Văn phòng của chúng tôi nằm liền kề ngân hàng ở góc phố Main.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
adjacency
Động từVerb
—
Tính từAdj
adjacent gốc
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • adjoiningliền kề, sát vách
  • neighboringláng giềng, bên cạnh
  • next tongay cạnh bên

Collocations

  • Dễ adjacent room
    căn phòng ngay bên cạnh
  • Trung adjacent to the corporate headquarters
    nằm sát bên trụ sở chính của tập đoàn
  • Khó adjacent commercial properties
    các bất động sản thương mại liền kề nhau
  • Cực khó adjacent territorial jurisdiction disputes
    tranh chấp quyền tài phán đối với các vùng lãnh thổ tiếp giáp
Báo lỗi