← ← Từ vựng A–Z

adhere

US /ədˈhɪr/UK /ədˈhɪə/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung Văn phòng

Nghĩa

Bám sát, tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc, lịch trình hoặc chính sách đề ra

Đi kèm giới từ to: adhere to guidelines / policies / schedule.

Dính chặt vào bề mặt (vật lý)

Như chất keo dán (adhesive).

Ví dụ

Staff members are required to strictly adhere to the company dress code policy.

Nhân viên bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chính sách về trang phục của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
adherent adhesion adhesive
Động từVerb
adhere gốc
Tính từAdj
adherent adhesive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • stick tobám lấy, không rời
  • followlàm theo
  • observetuân thủ chấp hành

Collocations

  • Dễ adhere to the wall
    dính chặt vào bề mặt tường
  • Trung adhere to workplace safety rules
    tuân thủ các quy tắc an toàn nơi làm việc
  • Khó strictly adhere to ethical guidelines
    nghiêm chỉnh chấp hành các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp
  • Cực khó steadfastly adhere to foundational principles
    kiên định tuân thủ các nguyên tắc nền tảng đến cùng

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /hɪr/, âm /h/ thở rõ ràng trước nguyên âm đôi /ɪr/.

Dễ nhầm lẫn

adhesion /ədˈhiːʒn/

Adhesion là độ bám dính vật lý; adhere là động từ tuân thủ bám sát.

Adhere to the policy = tuân thủ chính sách; adhere to the surface = dính chặt vào bề mặt.

Báo lỗi