← ← Từ vựng A–Z

adequate

US /ˈædəkwət/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

đủ, thích đáng

Ví dụ

We need an adequate supply of parts before starting production.

Chúng ta cần nguồn cung linh kiện đầy đủ trước khi bắt đầu sản xuất.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
adequacy adequateness
Động từVerb
—
Tính từAdj
adequate gốc
Trạng từAdv
adequately

Từ đồng nghĩa

  • sufficientđủ, đầy đủ
  • enoughđủ dùng, thỏa đáng
  • satisfactorythỏa đáng, đạt yêu cầu

Collocations

  • Dễ adequate rest
    nghỉ ngơi đầy đủ lại sức
  • Trung adequate compensation package
    chế độ đãi ngộ thỏa đáng cho nhân viên
  • Khó adequate safeguards against fraud
    các biện pháp phòng ngừa gian lận đầy đủ và chặt chẽ
  • Cực khó adequate restitution for inflicted harm
    sự bồi thường thỏa đáng cho những tổn thất đã gây ra
Báo lỗi