address
US /ˈæˌdrɛs/
noun, verb Nền tảng · A2 Văn phòng
Nghĩa
địa chỉ; giải quyết
Ví dụ
Please write your home address clearly on the registration form.
Vui lòng viết rõ địa chỉ nhà của bạn trên mẫu đăng ký.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
address gốc
addressee
Động từVerb
address gốc
Tính từAdj
addressable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- handlexử lý, giải quyết
- resolvegiải quyết vấn đề
- speechbài phát biểu
Collocations
- Dễ home addressđịa chỉ nơi cư trú hiện tại
- Trung address customer complaints promptlyxử lý phản hồi khiếu nại của khách hàng kịp thời
- Khó address the annual general meetingphát biểu trước đại hội đồng cổ đông thường niên
- Cực khó address the root causes of failuregiải quyết tận gốc rễ những nguyên nhân dẫn đến thất bại