additional
US /əˈdɪʃənəl/
adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
bổ sung, thêm
Ví dụ
Additional information about the position is available on our company website.
Thông tin bổ sung về vị trí này có trên trang web của công ty chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- extrathêm, phụ trội
- furtherthêm nữa, sâu hơn
- supplementarybổ sung, phụ trợ
Collocations
- Dễ additional costkhoản chi phí phụ trội phải trả thêm
- Trung require additional informationyêu cầu cung cấp thêm thông tin cần thiết
- Khó seek additional funding sourcestìm kiếm thêm các nguồn tài trợ vốn bổ sung
- Cực khó impose additional constraints on liquidityđặt thêm những ràng buộc nặng nề lên tính thanh khoản