addition
US /əˈdɪʃən/
Nghĩa
sự bổ sung; phần thêm vào
Ví dụ
In addition to salary, the job offers free health insurance.
Ngoài tiền lương, công việc còn cung cấp bảo hiểm sức khỏe miễn phí.
Từ đồng nghĩa
- supplementphần bổ sung
- extensionphần mở rộng thêm
- annexphần phụ trợ, phụ thêm
Collocations
- Dễ in addition to Englishbên cạnh việc thông thạo tiếng Anh
- Trung a valuable addition to our teammột sự bổ sung đầy quý báu cho đội ngũ
- Khó addition of new safety clausesviệc bổ sung các điều khoản bảo đảm an toàn mới
- Cực khó synergistic addition to the groupphần bổ sung tạo nên hiệu ứng cộng hưởng cho tập đoàn