← ← Từ vựng A–Z

add

US /æd/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thêm vào, cộng thêm

Ví dụ

Please add my name to the list of attendees before noon.

Vui lòng thêm tên tôi vào danh sách người tham dự trước buổi trưa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
add gốc addition adder
Động từVerb
add gốc
Tính từAdj
addable addible additive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • includethêm vào, bao gồm
  • appendđính thêm, gắn vào
  • supplementbổ sung thêm

Collocations

  • Dễ add sugar to coffee
    cho thêm đường vào tách cà phê
  • Trung add items to the meeting agenda
    bổ sung thêm nội dung vào chương trình nghị sự
  • Khó add tangible value to client portfolios
    tạo ra giá trị hữu hình cho danh mục của khách hàng
  • Cực khó add insult to injury
    xát thêm muối vào nỗi đau của người khác
Báo lỗi