← ← Từ vựng A–Z

adapter

US /əˈdæptɚ/

noun Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

bộ chuyển đổi (phích cắm, thiết bị)

Ví dụ

You will need a travel adapter to charge your laptop abroad.

Bạn sẽ cần một bộ chuyển đổi du lịch để sạc máy tính xách tay ở nước ngoài.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
adapter gốc adaptor
Động từVerb
Tính từAdj
adaptable adaptative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • converterbộ đổi nguồn, chuyển đổi
  • connectorđầu nối chuyển đổi

Collocations

  • Dễ travel adapter plug
    phích cắm chuyển đổi khi đi du lịch
  • Trung power adapter for laptops
    bộ sạc nguồn cho máy tính xách tay
  • Khó wireless network adapter setup
    thiết lập cấu hình bộ chuyển đổi mạng không dây
  • Cực khó universal adapter standard
    tiêu chuẩn giao tiếp bộ điều hợp đa năng toàn cầu
Báo lỗi