← ← Từ vựng A–Z

adapt

US /əˈdæpt/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

thích nghi, điều chỉnh

Ví dụ

New employees quickly adapt to our flexible working hours.

Nhân viên mới nhanh chóng thích nghi với giờ làm việc linh hoạt của chúng tôi.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
adapter adaptor adaption
Động từVerb
adapt gốc
Tính từAdj
adaptive adaptable adaptative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • adjustđiều chỉnh cho vừa
  • modifysửa đổi, điều chỉnh
  • accommodatethích ứng, hòa nhập

Collocations

  • Dễ adapt to the weather
    thích nghi với điều kiện thời tiết
  • Trung adapt to changing consumer trends
    thích ứng với sự thay đổi trong xu hướng người tiêu dùng
  • Khó adapt corporate strategy to local conditions
    điều chỉnh chiến lược doanh nghiệp cho phù hợp thực địa
  • Cực khó adapt flexibly to evolving paradigms
    thích ứng linh hoạt với những bước chuyển mô thức mới
Báo lỗi