← ← Từ vựng A–Z

actively

US /ˈæktɪvli/

adverb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Nghĩa

một cách tích cực, chủ động

Ví dụ

The firm is actively looking for new partners in Southeast Asia.

Công ty đang tích cực tìm kiếm các đối tác mới ở Đông Nam Á.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
actively gốc

Từ đồng nghĩa

  • energeticallymột cách hăng hái
  • dynamicallymột cách năng động
  • vigorouslymột cách mạnh mẽ

Collocations

  • Dễ actively listen
    chủ động lắng nghe người khác
  • Trung actively recruit talent
    chủ động chiêu mộ người tài
  • Khó actively pursue new contracts
    tích cực tìm kiếm và theo đuổi các hợp đồng mới
  • Cực khó actively discourage fraudulent practices
    kiên quyết chủ động bài trừ các hành vi gian lận
Báo lỗi