activate
US /ˈæktəˌveɪt/
Nghĩa
kích hoạt
Ví dụ
Call this number to activate your new credit card before using it.
Hãy gọi số này để kích hoạt thẻ tín dụng mới trước khi sử dụng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
activator
activation
Động từVerb
activate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- triggerkích hoạt, gây ra
- enablebật lên, cho phép hoạt động
- initiatekhởi tạo, kích hoạt
Collocations
- Dễ activate a SIM cardkích hoạt thẻ SIM điện thoại
- Trung activate your online bankingkích hoạt dịch vụ ngân hàng trực tuyến
- Khó activate contingency procedureskích hoạt các quy trình dự phòng rủi ro
- Cực khó activate latent creative potentialđánh thức tiềm năng sáng tạo còn ngủ yên