action
US /ˈækʃən/
Nghĩa
hành động; biện pháp
Ví dụ
The manager promised to take action on the customer complaints quickly.
Người quản lý hứa sẽ nhanh chóng có biện pháp xử lý các khiếu nại của khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
action gốc
Động từVerb
action gốc
Tính từAdj
actionable
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- measurebiện pháp hành động
- stepbước đi, hành động
- operationhoạt động, vận hành
Collocations
- Dễ take action immediatelyhành động ngay lập tức
- Trung implement the action plantriển khai kế hoạch hành động đề ra
- Khó take disciplinary actionáp dụng biện pháp xử lý kỷ luật
- Cực khó course of action remains precariousphương án hành động vẫn còn tiềm ẩn nhiều rủi ro