← ← Từ vựng A–Z

acquire

US /əˈkwaɪɚ/

verb Cốt lõi · B1 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

mua lại; đạt được

Ví dụ

The large firm plans to acquire a smaller software company.

Công ty lớn dự định mua lại một công ty phần mềm nhỏ hơn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
acquisition acquirer acquiring
Động từVerb
acquire gốc
Tính từAdj
acquirable acquisitive
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • purchasemua lại, sắm sửa
  • obtainthu được, có được
  • gainđạt được, tích lũy

Collocations

  • Dễ acquire new skills
    học hỏi thêm kỹ năng mới
  • Trung acquire a rival company
    thâu tóm một công ty đối thủ
  • Khó acquire a controlling stake
    mua lại cổ phần chi phối doanh nghiệp
  • Cực khó acquire a taste for classical music
    dần hình thành niềm say mê với âm nhạc cổ điển
Báo lỗi