← ← Từ vựng A–Z

acknowledge

US /əkˈnɑːlɪdʒ/

verb Mục tiêu · B2 Văn phòng Kinh doanh chung

Nghĩa

Xác nhận đã nhận được (thư từ, thanh toán, đơn hàng) / Thừa nhận

Cực kỳ phổ biến trong giao tiếp email công sở và dịch vụ khách hàng.

Ví dụ

We would like to acknowledge receipt of your application for the marketing manager position.

Chúng tôi xin xác nhận đã nhận được hồ sơ ứng tuyển của bạn cho vị trí trưởng phòng tiếp thị.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
acknowledgment
Động từVerb
acknowledge gốc
Tính từAdj
acknowledgeable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • recognizecông nhận
  • admitthừa nhận

Collocations

  • Dễ acknowledge a gift
    gửi lời cảm ơn vì món quà
  • Trung acknowledge receipt of the payment
    xác nhận đã nhận được khoản thanh toán
  • Khó acknowledge the contributions of staff
    ghi nhận những đóng góp to lớn của đội ngũ
  • Cực khó begrudgingly acknowledge defeat
    miễn cưỡng thừa nhận sự thất bại ê chề

Mẹo phát âm

Chữ cái 'k' là ÂM CÂM! Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈnɑː-/. Âm cuối là /dʒ/ bật dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

knowledge /ˈnɑːlɪdʒ/ — kiến thức, sự hiểu biết

Acknowledge là động từ xác nhận đã nhận; knowledge là danh từ chỉ kiến thức.

confirm

Confirm là xác nhận tính chuẩn xác của lịch hẹn; acknowledge là thông báo cho đối phương biết mình đã nhận được tài liệu/hàng hóa.

Báo lỗi