← ← Từ vựng A–Z

achievement

US /əˈtʃivmənt/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

thành tựu, thành tích

Ví dụ

She received an award for her outstanding achievement in sales.

Cô ấy nhận giải thưởng cho thành tích xuất sắc trong lĩnh vực bán hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
achievement gốc achiever achievability
Động từVerb
Tính từAdj
achievable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • accomplishmentthành quả, thành tích
  • successsự thành công
  • attainmentthành tựu, sự đạt được

Collocations

  • Dễ great achievement
    thành tích tuyệt vời
  • Trung outstanding achievement award
    giải thưởng thành tích nổi bật
  • Khó notable achievement in medical research
    thành tựu đáng chú ý trong nghiên cứu y học
  • Cực khó crowning achievement of modern architecture
    thành tựu đỉnh cao của nền kiến trúc hiện đại
Báo lỗi