← ← Từ vựng A–Z

accuse

US /əˈkjuz/

verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

buộc tội, cáo buộc

Ví dụ

The report did not accuse any employee of breaking company rules.

Báo cáo không cáo buộc nhân viên nào vi phạm quy định của công ty.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
accusal accuser accusation
Động từVerb
accuse gốc
Tính từAdj
accusive accusative accusatory
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • chargebuộc tội, cáo buộc
  • blameđổ lỗi, trách móc
  • allegecáo buộc, quy cho

Collocations

  • Dễ accuse someone of lying
    buộc tội ai đó nói dối
  • Trung wrongly accuse a colleague
    cáo buộc nhầm một đồng nghiệp
  • Khó accuse of breach of fiduciary duty
    cáo buộc vi phạm nghĩa vụ ủy thác
  • Cực khó stand accused of gross negligence
    bị cáo buộc tội lơ là trách nhiệm nghiêm trọng
Báo lỗi