← ← Từ vựng A–Z

accurately

US /ˈækjɚətli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

một cách chính xác

Ví dụ

The report accurately describes the current state of the market.

Bản báo cáo mô tả chính xác tình hình hiện tại của thị trường.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
accurately gốc

Từ đồng nghĩa

  • preciselymột cách chuẩn xác
  • correctlymột cách đúng đắn
  • exactlymột cách chính xác

Collocations

  • Dễ accurately measure
    đo lường một cách chính xác
  • Trung accurately reflect customer demand
    phản ánh chính xác nhu cầu khách hàng
  • Khó accurately estimate project expenses
    ước tính chính xác các khoản chi phí dự án
  • Cực khó accurately gauge investor sentiment
    đo lường chuẩn xác tâm lý của giới đầu tư
Báo lỗi