accuracy
US /ˈækjɚəsi/
Nghĩa
độ chính xác
Ví dụ
Please check the accuracy of these figures before sending the report.
Vui lòng kiểm tra độ chính xác của các số liệu này trước khi gửi báo cáo.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- precisionđộ chính xác cao
- correctnesssự đúng đắn, chính xác
- exactnesssự chuẩn xác
Collocations
- Dễ check for accuracykiểm tra độ chính xác
- Trung ensure data accuracybảo đảm độ chính xác của số liệu
- Khó pinpoint accuracy of measurementsđộ chính xác tuyệt đối của các phép đo
- Cực khó call into question the historical accuracyđặt nghi vấn về tính chuẩn xác của các tư liệu lịch sử